Bản dịch của từ Fry trong tiếng Trung

Fry

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fry (Noun)

fɹˈɑɪ
fɹˈɑɪ
01

Young fish, especially when newly hatched.

幼鱼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

French fries; chips.

薯条

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A fried dish or meal.

油炸菜肴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fry (Verb)

fɹˈɑɪ
fɹˈɑɪ
01

Cook (food) in hot fat or oil, typically in a shallow pan.

用热油煎食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Destroy.

摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ