Bản dịch của từ Fun trong tiếng Trung
Fun
Noun UncountableAdjectiveNounVerb

Fun (Noun Uncountable)
fʌn
fʌn
Fun (Adjective)
fn̩
fˈʌn
01
Amusing, entertaining, or enjoyable.
有趣的,娱乐的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fun (Noun)
fn̩
fˈʌn
