Bản dịch của từ Fun trong tiếng Trung

Fun

Noun UncountableAdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fun (Noun Uncountable)

fʌn
fʌn
01

Fun, joy, entertainment.

乐趣,欢乐,娱乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fun (Adjective)

fn̩
fˈʌn
01

Amusing, entertaining, or enjoyable.

有趣的,娱乐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fun (Noun)

fn̩
fˈʌn
01

Enjoyment, amusement, or light-hearted pleasure.

乐趣,欢乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fun (Verb)

fn̩
fˈʌn
01

Joke or tease.

开玩笑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ