Bản dịch của từ Fund trong tiếng Trung

Fund

VerbNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fund (Verb)

fn̩d
fˈʌnd
01

Provide with money for a particular purpose.

提供资金用于特定目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fund (Noun)

fn̩d
fˈʌnd
01

A sum of money saved or made available for a particular purpose.

专款

fund
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fund (Noun)

fˈʌndz
fˈʌndz
01

Plural of fund.

资金

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ