Bản dịch của từ Funnel trong tiếng Trung

Funnel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Funnel (Noun)

fˈʌnl̩
fˈʌnl̩
01

A metal chimney on a ship or steam engine.

船上的烟囱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A tube or pipe that is wide at the top and narrow at the bottom used for guiding liquid or powder into a small opening.

漏斗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Funnel (Verb)

fˈʌnl̩
fˈʌnl̩
01

Guide or channel something through or as if through a funnel.

像漏斗一样引导或集中某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ