Bản dịch của từ Gag trong tiếng Trung

Gag

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gag (Noun)

ɡˈæg
ˈɡæɡ
01

A joke or humorous story especially one that involves trickery or deception

笑话或幽默故事,尤其是指涉及欺骗或诡计的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A device used to prevent someone from speaking or making noise

用于阻止他人说话或制造噪音的设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An action intended to provoke laughter or amusement

旨在引发笑声或娱乐的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa