Bản dịch của từ Gem trong tiếng Trung

Gem

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gem (Noun)

ɡˈɛm
ˈɡɛm
01

A precious or semiprecious stone especially when cut and polished

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Something regarded as beautiful or precious

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa