Bản dịch của từ Glare trong tiếng Trung

Glare

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glare (Noun)

glˈɛɹ
glˈɛɹ
01

A fierce or angry stare.

愤怒的瞪视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Strong and dazzling light.

刺眼的光

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dazzling or showy appearance.

耀眼的外表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Glare (Verb)

glˈɛɹ
glˈɛɹ
01

Stare in an angry or fierce way.

怒视

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of the sun or an electric light shine with a strong or dazzling light.

强光照射

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ