Bản dịch của từ Gradual trong tiếng Trung

Gradual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gradual (Adjective)

ˈɡrædʒ.u.əl
ˈɡrædʒ.u.əl
01

Gradually, slowly.

逐渐的,慢慢的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Taking place or progressing slowly or by degrees.

逐步的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(of a slope) not steep or abrupt.

渐渐的,不陡峭的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Gradual (Noun)

gɹˈædʒul̩
gɹˈædʒul̩
01

(in the Western Christian Church) a response sung or recited between the Epistle and Gospel in the Mass.

在弥撒中,介于书信与福音之间的回应。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ