Bản dịch của từ Grammar trong tiếng Trung

Grammar

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grammar (Noun)

ˈɡræm.ər
ˈɡræm.ɚ
01

Grammar, grammar.

语法 — 语言中词句结构的规则

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics.

语言的规则和结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A grammar school.

文法学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ