Bản dịch của từ Grey trong tiếng Trung

Grey

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grey (Adjective)

ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
01

Of a colour between black and white like ash or clouds

灰色的;灰白色的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not clearly defined involving uncertainty or no clear rule

灰色的;界限不清的;模糊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dull with little colour or brightness

暗淡的;阴沉的;灰暗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Grey (Noun)

ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
01

The colour between black and white

灰色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A grey animal especially a grey horse

灰马;灰色动物

Ví dụ

Grey (Verb)

ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
01

To become grey especially because of age

变灰;变白发

Ví dụ