Bản dịch của từ Grey trong tiếng Trung
Grey
AdjectiveNounVerb

Grey (Adjective)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Not clearly defined involving uncertainty or no clear rule
灰色的;界限不清的;模糊的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Grey (Noun)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
Grey (Verb)
ɡrˈeɪ
ˈɡreɪ
01
To become grey especially because of age
变灰;变白发
Ví dụ
