Bản dịch của từ Grouping trong tiếng Trung
Grouping
Noun

Grouping (Noun)
grˈuːpɪŋ
ˈɡrupɪŋ
01
The act of placing things together or organizing them into categories
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A category or classification of items that share certain characteristics
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
