Bản dịch của từ Grouping trong tiếng Trung

Grouping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grouping (Noun)

grˈuːpɪŋ
ˈɡrupɪŋ
01

The act of placing things together or organizing them into categories

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A collection of people or things that are considered together

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A category or classification of items that share certain characteristics

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa