Bản dịch của từ Growling trong tiếng Trung

Growling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growling (Verb)

gɹˈoʊlɪŋ
gɹˈoʊlɪŋ
01

Make a low guttural sound in the throat as a sign of aggression in some animals.

动物发出低沉的咕噜声,表示攻击性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Growling (Noun)

gɹˈoʊlɪŋ
gɹˈoʊlɪŋ
01

A low guttural sound made in the throat as a sign of aggression in some animals.

低沉的咆哮声,常见于动物的威胁或警告。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ