Bản dịch của từ Guttural trong tiếng Trung

Guttural

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guttural (Adjective)

gˈʌtɚl
gˈʌtəɹl
01

Of a speech sound produced in the throat harshsounding.

喉音的,粗哑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Guttural (Noun)

gˈʌtɚl
gˈʌtəɹl
01

A guttural consonant eg k g or other speech sound.

喉音辅音,如k和g

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ