Bản dịch của từ Guilt trong tiếng Trung

Guilt

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Guilt (Verb)

gɪlt
gˈɪlt
01

Make (someone) feel guilty, especially in order to induce them to do something.

让人感到内疚,尤其是为了促使他们做某事。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Guilt (Noun)

gɪlt
gˈɪlt
01

The fact of having committed a specified or implied offence or crime.

犯罪或过错的事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ