Bản dịch của từ Halfway trong tiếng Trung

Halfway

AdverbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Halfway (Adverb)

hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
01

In the middle of the distance or time between two points

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To a point equidistant from two other points

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Halfway (Adjective)

hˈɑːfweɪ
ˈhæfˌweɪ
01

Being at the midpoint of something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Intent on achieving something but not yet completed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Half done or accomplished

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa