Bản dịch của từ Heat trong tiếng Trung

Heat

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat (Noun Uncountable)

hiːt
hiːt
01

Heat, heat.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heat (Noun)

hˈit
hˈit
01

The quality of being hot; high temperature.

热度;高温

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A preliminary round in a race or contest.

预赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Intensity of feeling, especially of anger or excitement.

强烈的情感,特别是愤怒或激动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Heat (Verb)

hˈit
hˈit
01

Make or become hot or warm.

使变热或变温暖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ