Bản dịch của từ Heat trong tiếng Trung
Heat
Noun UncountableNounVerb

Heat (Noun Uncountable)
hiːt
hiːt
01
Heat, heat.
热
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Heat (Noun)
hˈit
hˈit
03
Intensity of feeling, especially of anger or excitement.
强烈的情感,特别是愤怒或激动
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
