Bản dịch của từ Hem trong tiếng Trung
Hem
InterjectionNounVerb

Hem (Interjection)
hˈɛm
hˈɛm
Hem (Noun)
hˈɛm
hˈɛm
Hem (Verb)
hˈɛm
hˈɛm
02
Make a sound in the throat when hesitating or as a signal.
喉咙发声以示犹豫或引起注意
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hem

Make a sound in the throat when hesitating or as a signal.
喉咙发声以示犹豫或引起注意
Từ tiếng Trung gần nghĩa