Bản dịch của từ Hill trong tiếng Trung

Hill

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hill (Noun Countable)

hˈɪl
ˈhɪɫ
01

A raised area of land smaller and lower than a mountain

小山;丘陵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sloping part of a road or landscape that rises or falls

坡;斜坡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A particular hill or raised place used as a location or landmark

高地;山岗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hill (Verb)

hˈɪl
ˈhɪɫ
01

To form into a hill or a rounded raised shape

堆成小山;隆起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa