Bản dịch của từ Hint trong tiếng Trung

Hint

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hint (Noun)

hˈɪnt
ˈhɪnt
01

A piece of advice or information that helps to solve a problem

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hint (Verb)

hˈɪnt
ˈhɪnt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa