Bản dịch của từ Hoe trong tiếng Trung

Hoe

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hoe (Noun Countable)

hˈuː
ˈhoʊ
01

A garden tool with a long handle and a flat blade used for breaking up soil and removing weeds

锄头;一种带长柄和平刃的园艺工具,用于松土和除草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hoe (Verb)

hˈuː
ˈhoʊ
01

To break up and turn over soil or to remove weeds using a hoe

用锄头松土、翻土或除草。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa