Bản dịch của từ Holystone trong tiếng Trung

Holystone

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holystone (Noun)

hˈoʊlistoʊn
hˈoʊlistoʊn
01

A piece of soft sandstone used for scouring the decks of ships.

用于擦洗船甲板的软砂岩块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Holystone (Verb)

hˈoʊlistoʊn
hˈoʊlistoʊn
01

Scour a deck with a holystone.

用磨石擦拭甲板

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ