ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hover
An act of remaining in the air in one place.
悬停在空中
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Remain in one place in the air.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/hover/