Bản dịch của từ Hug trong tiếng Trung

Hug

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hug (Verb)

hˈʌɡ
ˈhəɡ
01

To embrace someone or something closely

亲近某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cling to something in a strong or protective manner

以强烈或保护的方式抓住某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To hold someone tightly in ones arms typically to express affection

通常,人们会紧紧拥抱某人以表达爱意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hug (Noun)

hˈʌɡ
ˈhəɡ
01

A gesture of affection or comfort

表示喜爱或安慰的手势

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A strong affectionate embrace

充满爱意的拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

An act of holding someone closely in ones arms

紧紧地将某人抱在怀里

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa