Bản dịch của từ Humane trong tiếng Trung

Humane

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humane (Adjective)

hjumˈein
hjumˈein
01

Having or showing compassion or benevolence.

有同情心或仁慈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a branch of learning) intended to have a civilizing effect on people.

旨在提升人类文明的学科

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ