Bản dịch của từ Ice trong tiếng Trung
Ice
NounVerb

Ice (Noun)
ˈɑɪs
ˈɑɪs
01
Frozen water, a brittle transparent crystalline solid.
冰,透明且脆的固体水
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Diamonds.
钻石
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
