ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impairment
Accounting A downward revaluation a writedown.
会计资产减值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A disability or handicap.
残疾或障碍
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An inefficient part or factor.
无效部分或因素
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/impairment/