Bản dịch của từ Imperative trong tiếng Trung

Imperative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imperative (Adjective)

ɪmpˈɛɹətɪv
ɪmpˈɛɹətɪv
01

Giving an authoritative command peremptory.

命令的,强制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of vital importance crucial.

至关重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Imperative (Noun)

ɪmpˈɛɹətɪv
ɪmpˈɛɹətɪv
01

An essential or urgent thing.

必要或紧急的事情

imperative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A verb or phrase in the imperative mood.

命令式动词或短语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ