Bản dịch của từ Import trong tiếng Trung

Import

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import (Noun)

ˈɪmpɔɹt
ˈɪmpoʊɹtn
01

The implicit meaning or significance of something.

隐含意义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A commodity, article, or service brought in from abroad for sale.

进口商品

import nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Import (Verb)

ɪmpˈɔɹt
ɪmpˈɔɹt
01

Indicate or signify.

表示或象征。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bring (goods or services) into a country from abroad for sale.

将商品或服务从国外带入国内。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ