Bản dịch của từ Imposition trong tiếng Trung

Imposition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imposition (Noun)

ˌɪmpəzˈɪʃn̩
ˌɪmpəzˈɪʃn̩
01

A thing that is imposed, in particular an unfair or unwelcome demand or burden.

强加的负担或要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The imposing of pages of type.

排版

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action or process of imposing something or of being imposed.

施加、强加某物的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ