Bản dịch của từ Inhaling trong tiếng Trung

Inhaling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhaling (Verb)

ɪnhˈeilɪŋ
ɪnhˈeilɪŋ
01

To breathe in air or another substance.

吸入空气或物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To draw something such as cigarette smoke or a sweet smell down into your lungs.

吸入:将空气或香味吸入肺中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Inhaling (Adjective)

ɪnhˈeilɪŋ
ɪnhˈeilɪŋ
01

Related to the action of breathing in.

吸入空气的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ