Bản dịch của từ Inspiration trong tiếng Trung

Inspiration

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspiration (Noun Countable)

ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən
ˌɪn.spəˈreɪ.ʃən
01

Inspiration, inspiration.

灵感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Inspiration (Noun)

ˌɪnspɚˈeiʃn̩
ˌɪnspəɹˈeiʃn̩
01

The process of being mentally stimulated to do or feel something, especially to do something creative.

被激励去创造或感受的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ