Bản dịch của từ Install trong tiếng Trung
Install
Verb

Install (Verb)
ɪnˈstɔːl
ɪnˈstɑːl
01
Installation and installation of machinery.
安装机器或设备以供使用。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Install

Installation and installation of machinery.
安装机器或设备以供使用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa