ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intention
Intention, purpose.
意图,目的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A thing intended; an aim or plan.
意图;目的
Conceptions formed by directing the mind towards an object.
意图
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intention/