Bản dịch của từ Interesting. trong tiếng Trung

Interesting.

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interesting. (Adjective)

ˈɪntərˌɛstɪŋ
ˈɪntɝˈɛstɪŋ
01

Worthwhile or engaging in a way that captures one’s attention

有趣 - 值得关注或引人入胜,能吸引人的注意力

Ví dụ
02

Having a lively or fascinating quality

有趣 - 有生动或引人入胜的特质

Ví dụ
03

Arousing curiosity or interest holding or catching the attention

有趣 - 引发好奇心或兴趣;吸引或抓住注意力

Ví dụ
04

Making you want to know more about something attracting your attention

有趣的;引人入胜的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa