Bản dịch của từ Intimate trong tiếng Trung

Intimate

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimate (Adjective)

ˈɪn.tɪ.mət
ˈɪn.tə.mət
01

Intimate, intimate, intimate.

亲密的,私密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Closely acquainted; familiar.

亲密的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Private and personal.

私密的,个人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intimate (Noun)

ˈɪnəmət
ˈɪntəmət
01

A very close friend.

非常亲密的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intimate (Verb)

ˈɪnəmət
ˈɪntəmət
01

State or make known.

告知

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ