Bản dịch của từ Intimidating trong tiếng Trung

Intimidating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intimidating (Verb)

ɪntˈɪmɪdˌeiɾɪŋ
ɪntˈɪmɪdˌeiɾɪŋ
01

Present participle of intimidate.

使人感到害怕或威胁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intimidating (Adjective)

ɪntˈɪmɪdˌeiɾɪŋ
ɪntˈɪmɪdˌeiɾɪŋ
01

Having the effect of making someone feel frightened or lacking in confidence.

让人感到害怕或缺乏自信的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ