Bản dịch của từ Intrigue trong tiếng Trung

Intrigue

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrigue (Noun)

ɪntɹˈig
ˈɪntɹig
01

A mysterious or fascinating quality.

神秘而迷人的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intrigue (Verb)

ɪntɹˈig
ˈɪntɹig
01

Make secret plans to do something illicit or detrimental to someone.

秘密策划做坏事或对人有害的事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Arouse the curiosity or interest of fascinate.

引起好奇或兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ