Bản dịch của từ Intruding trong tiếng Trung

Intruding

VerbIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intruding (Verb)

ɪntɹˈudɪŋ
ɪntɹˈudɪŋ
01

To put oneself deliberately into a place or situation where one is unwelcome or uninvited.

故意闯入不受欢迎的地方或情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intruding (Idiom)

ˈɪnˈtru.dɪŋ
ˈɪnˈtru.dɪŋ
01

In a way that annoys or disturbs someone.

打扰,干扰他人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ