Bản dịch của từ Invoke trong tiếng Trung

Invoke

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invoke (Verb)

ɪnvˈoʊk
ɪnvˈoʊk
01

Cause (a procedure) to be carried out.

引发(程序)执行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cite or appeal to (someone or something) as an authority for an action or in support of an argument.

引用或请示(某人或某事)作为行动的权威或论证的支持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Call on (a deity or spirit) in prayer, as a witness, or for inspiration.

呼唤(神灵或灵魂)以祈祷、作证或获得灵感。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ