Bản dịch của từ Irritant trong tiếng Trung
Irritant
AdjectiveNoun

Irritant (Adjective)
ˈɪɹətn̩t
ˈɪɹɪtn̩t
01
Causing slight inflammation or other discomfort to the body.
引起轻微炎症或不适
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Irritant (Noun)
ˈɪɹətn̩t
ˈɪɹɪtn̩t
01
A substance that causes slight inflammation or other discomfort to the body.
刺激物:引起轻微炎症或不适的物质。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A thing that is continually annoying or distracting.
持续令人烦恼的事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
