Bản dịch của từ Irritating trong tiếng Trung

Irritating

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irritating (Adjective)

ˈɪɹətˌeiɾɪŋ
ˈɪɹɪtˌeiɾɪŋ
01

Causing annoyance or anger.

令人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing physical discomfort.

令人不适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Irritating (Verb)

ˈɪɹətˌeiɾɪŋ
ˈɪɹɪtˌeiɾɪŋ
01

Making someone feel annoyed or angry.

使人烦恼或生气

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ