ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jab
A quick sharp blow especially with the fist.
快速的猛击
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Poke roughly or quickly especially with something sharp or pointed.
用尖物快速刺或戳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/jab/