Bản dịch của từ Jerk trong tiếng Trung

Jerk

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jerk (Noun)

dʒɚɹk
dʒˈɝk
01

A quick, sharp, sudden movement.

快速的、突然的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Jerked meat.

干肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A contemptibly foolish person.

愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Jerk (Verb)

dʒɚɹk
dʒˈɝk
01

Move or cause to move with a jerk.

突然移动或拉扯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cure (meat) by cutting it into strips and drying it (originally in the sun).

将肉切成条并晒干以保存。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Prepare (pork or chicken) by marinating it in spices and barbecuing it over a wood fire.

用香料腌制的烧烤肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ