ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Journey
Journey, trip.
旅行
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Travel somewhere.
An act of travelling from one place to another.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/journey/