Bản dịch của từ Knuckle trong tiếng Trung

Knuckle

VerbIdiomNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Knuckle (Verb)

01

To bend or shape something with a knuckle joint

用指关节弯曲或塑形某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To hit with a knuckle or fist

用指关节或拳头打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knuckle (Idiom)

01

Knuckle under To yield or submit to pressure

屈服于压力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Knuckle (Noun)

nˈʌkl
nˈʌkl
01

A joint of a finger especially where the finger connects to the hand

手指关节

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An awkward or clumsy person

笨拙的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ