Bản dịch của từ Lance trong tiếng Trung

Lance

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lance (Verb)

lˈæns
lˈæns
01

Cut or pierce with a lancet or other sharp tool.

用利器刺穿或割裂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Lance (Noun)

lˈæns
lˈæns
01

A pointed weapon for thrusting or throwing.

长矛,一种尖锐的武器,用于刺击或投掷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ