Bản dịch của từ Large trong tiếng Trung

Large

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large (Adjective)

lɑːdʒ
lɑːrdʒ
01

Big, huge.

大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of wide range or scope.

范围广泛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ