ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Large
Big, huge.
大的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
相当大的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Of wide range or scope.
范围广泛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/large/