Bản dịch của từ Leak trong tiếng Trung

Leak

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leak (Noun)

lˈik
lˈik
01

An intentional disclosure of secret information.

故意泄露秘密信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A hole in a container or covering through which contents may accidentally pass.

容器上的孔或缝隙

leak
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Leak (Verb)

lˈik
lˈik
01

Of secret information become known.

泄露机密信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a container or covering accidentally lose or admit contents especially liquid or gas through a hole or crack.

泄漏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ